trúng số
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Được chọn, được nhận giải thưởng trong một cuộc xổ số: Hành động may mắn có số mua trùng khớp với số được quay thưởng, từ đó nhận được tiền hoặc hiện vật.
- Trúng giải đặc biệt, giải lớn: Thường dùng để nhấn mạnh việc trúng giải có giá trị cao nhất.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Bác hàng xóm vui mừng thông báo đã trúng số. (Bác hàng xóm vui mừng thông báo đã được giải trong xổ số.)
- Giấc mơ trúng số độc đắc của ông ấy cuối cùng cũng thành hiện thực. (Giấc mơ trúng giải đặc biệt xổ số của ông ấy cuối cùng cũng thành hiện thực.)
- Cô ấy mua vé mỗi tuần nhưng chưa bao giờ trúng số. (Cô ấy mua vé mỗi tuần nhưng chưa bao giờ trúng giải.)
Các cách sử dụng nâng cao
"trúng số độc đắc": Trúng giải nhất, giải có giá trị cao nhất trong bảng kết quả xổ số.
- Tin anh ấy trúng số độc đắc lan nhanh cả làng. (Tin anh ấy trúng giải nhất xổ số lan nhanh cả làng.)
"trúng số kiến thiết": Cụm từ cũ, chỉ việc trúng giải xổ số do nhà nước tổ chức để gây quỹ kiến thiết.
- Thời bao cấp, ai trúng số kiến thiết là cả một gia tài. (Thời bao cấp, ai trúng giải xổ số kiến thiết là có cả một gia tài.)
Biến thể và từ gần giống
Trúng thưởng (động từ): Nghĩa rộng hơn, chỉ việc được nhận giải thưởng trong bất kỳ hình thức bốc thăm, quay số nào (không chỉ xổ số).
- Khách hàng may mắn trúng thưởng chuyến du lịch Châu Âu. (Khách hàng may mắn được giải thưởng chuyến du lịch Châu Âu.)
Trúng giải (động từ): Có nghĩa tương tự "trúng thưởng", nhấn mạnh việc đạt được một giải thưởng cụ thể.
- Đội của chúng tôi đã trúng giải nhì trong cuộc thi. (Đội của chúng tôi đã đạt giải nhì trong cuộc thi.)
Từ đồng nghĩa
- Trúng xổ số: Có nghĩa hoàn toàn tương đương, nhấn mạnh hình thức "xổ số".
- Được giải xổ số: Cách diễn đạt nhấn mạnh kết quả "được giải".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào khác ngoài các cụm đã nêu ở phần "Cách sử dụng nâng cao".)
Thành ngữ liên quan
"Đỏ như trúng số": Ví von vẻ mặt hồng hào, tươi tắn, rạng rỡ vì quá vui sướng (giống như người vừa trúng số).
- Nghe tin con thi đỗ, bà cụ đỏ như trúng số. (Nghe tin con thi đỗ, bà cụ hồng hào, vui sướng khôn xiết.)
"Vui như trúng số": Diễn tả niềm vui sướng tột độ, bất ngờ.
- Được tặng chiếc xe mơ ước, nó vui như trúng số. (Được tặng chiếc xe mơ ước, nó vui sướng tột độ.)
- đgt. Được giải trong cuộc quay xổ số: trúng số độc đắc.